Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "phanh gió" (1)

phanh gió
Tiếng Anh Danh từAir brake, spoiler
Từ vựng của tôi
Chiếc A220 mở phanh gió để phanh hãm.
The A220 deployed air brakes for braking.

swap_horiz Từ liên quan "phanh gió" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "phanh gió" (1)

Chiếc A220 mở phanh gió để phanh hãm.
The A220 deployed air brakes for braking.